nhạc nhẹ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thể loại âm nhạc có giai điệu dễ nghe, nhịp điệu thư giãn, thường không quá phức tạp về mặt hòa âm và kỹ thuật biểu diễn: "nhạc nhẹ" là thuật ngữ dùng để chỉ dòng nhạc mang tính chất giải trí, dễ tiếp cận, tạo cảm giác thoải mái cho người nghe.
- Âm nhạc được biểu diễn bởi một dàn nhạc có quy mô nhỏ, ít nhạc cụ: "nhạc nhẹ" cũng có thể ám chỉ cách thức trình diễn với số lượng nhạc công và nhạc cụ hạn chế, tạo ra âm thanh tinh tế, không quá ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buổi tối, anh ấy thường nghe nhạc nhẹ để thư giãn.
- Quán cà phê đó chỉ bật nhạc nhẹ, tạo không gian rất yên tĩnh.
- Dàn nhạc nhẹ gồm piano, guitar và một giọng hát đã biểu diễn tại sự kiện.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dòng nhạc nhẹ": cụm từ dùng để phân biệt thể loại này với các dòng nhạc khác như nhạc cổ điển, nhạc rock, nhạc đồng quê.
- Anh ấy chuyên sáng tác cho dòng nhạc nhẹ.
"Chương trình nhạc nhẹ": chỉ một buổi biểu diễn, một tiết mục hoặc một kênh phát thanh/truyền hình chuyên về thể loại này.
- Đài phát thanh có một chương trình nhạc nhẹ lúc 10 giờ tối.
Biến thể và từ gần giống
- Nhạc pop: một thể loại nhạc đại chúng phổ biến, thường có giai điệu bắt tai, đôi khi được xếp chung hoặc có phần giao thoa với khái niệm "nhạc nhẹ".
- Nhạc acoustic: chỉ nhạc được biểu diễn bằng các nhạc cụ mộc (không qua xử lý điện tử nhiều), thường mang tính chất nhẹ nhàng, gần gũi.
- Nhạc trữ tình: dòng nhạc chú trọng đến giai điệu và ca từ tình cảm, thường được coi là một phần của nhạc nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Âm nhạc giải trí: chỉ âm nhạc được sáng tác và biểu diễn với mục đích chính là giải trí, thư giãn.
- Âm nhạc thư giãn: nhấn mạnh đến tác dụng tạo cảm giác thư thái cho người nghe.
Thành ngữ liên quan
- "Nhẹ nhàng như nhạc nhẹ": một cách so sánh để miêu tả một không khí, một sự việc diễn ra một cách êm đềm, không ồn ào hay căng thẳng.
- Buổi gặp mặt diễn ra nhẹ nhàng như nhạc nhẹ, mọi người trò chuyện vui vẻ.
- Dàn nhạc gồm một số ít nhạc cụ.